Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Serbia

Thành lập: 1919
Quốc tịch: Serbia
Thành phố: Belgrade
Địa chỉ: Terazije 35 , P.O. Box 263 , BELGRADE - 11000
Website: http://www.fss.rs/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 27.92(bình quân)
Giá trị đội hình: 313,00 Mill. €
Serbia - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UEFA EURO26/06/24Đan Mạch(T)*0-0SerbiaH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
Khai cuộc(Đan Mạch)  Bóng phạt góc thứ nhất(Đan Mạch)  Thẻ vàng thứ nhất(Serbia)
(8) Phạt góc (2)
(2) Thẻ vàng (2)
(0) Việt vị (3)
(5) Thay người (5)
UEFA EURO20/06/24Slovenia(T)1-1Serbia*H3/4:0Thua kèoDướic0-0Dưới
Khai cuộc(Slovenia)  Bóng phạt góc thứ nhất(Slovenia)  Thẻ vàng thứ nhất(Serbia)
(4) Phạt góc (9)
(2) Thẻ vàng (4)
(0) Việt vị (0)
(4) Thay người (5)
UEFA EURO17/06/24Serbia(T)0-1Anh*B1:0HòaDướil0-1Trên
Khai cuộc(Anh)  Bóng phạt góc thứ nhất(Serbia)  Thẻ vàng thứ nhất(Serbia)
(2) Phạt góc (1)
(3) Thẻ vàng (0)
(0) Việt vị (1)
(5) Thay người (3)
INTERF08/06/24Thụy Điển*0-3SerbiaT0:1/4Thắng kèoTrênl0-1Trên
INTERF05/06/24Áo*2-1SerbiaB0:1/4Thua kèoTrênl2-1Trên
INTERF26/03/24Síp0-1Serbia*T1 3/4:0Thua kèoDướil0-1Trên
INTERF22/03/24Nga*4-0Serbia B0:1/4Thua kèoTrênc2-0Trên
UEFA EURO19/11/23Serbia*2-2BulgariaH0:1 3/4Thua kèoTrênc1-0Trên
INTERF16/11/23Bỉ*1-0SerbiaB0:3/4Thua 1/2 kèoDướil1-0Trên
UEFA EURO18/10/23Serbia*3-1MontenegroT0:1 1/2Thắng kèoTrênc1-1Trên
UEFA EURO15/10/23Hungary2-1Serbia*B1/4:0Thua kèoTrênl2-1Trên
UEFA EURO11/09/23Lithuania1-3Serbia*T1 3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênc1-3Trên
UEFA EURO08/09/23Serbia*1-2HungaryB0:1/2Thua kèoTrênl1-2Trên
UEFA EURO21/06/23Bulgaria1-1Serbia*H1:0Thua kèoDướic0-0Dưới
INTERF17/06/23Serbia(T)*3-2JordanT0:1 1/4Thua 1/2 kèoTrênl1-0Trên
UEFA EURO28/03/23Montenegro0-2Serbia*T1/2:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
UEFA EURO25/03/23Serbia*2-0LithuaniaT0:3Thua kèoDướic1-0Trên
INTERF26/01/23Mỹ*1-2SerbiaT0:3/4Thắng kèoTrênl1-1Trên
WORLD CUP03/12/22Serbia(T)*2-3Thụy SĩB0:0Thua kèoTrênl2-2Trên
Khai cuộc(Thụy Sĩ)  Bóng phạt góc thứ nhất(Serbia)  Thẻ vàng thứ nhất(Thụy Sĩ)
(2) Phạt góc (0)
(7) Thẻ vàng (4)
(0) Việt vị (0)
(5) Thay người (4)
WORLD CUP28/11/22Cameroon(T)3-3Serbia*H3/4:0Thua kèoTrênc1-2Trên
Khai cuộc(Serbia)  Bóng phạt góc thứ nhất(Cameroon)  Thẻ vàng thứ nhất(Cameroon)
(4) Phạt góc (3)
(2) Thẻ vàng (2)
(0) Việt vị (4)
(5) Thay người (5)
Cộng 20 trận đấu: 8thắng(40.00%), 5hòa(25.00%), 7bại(35.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 6thắng kèo(30.00%), 1hòa(5.00%), 13thua kèo(65.00%).
Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
8 5 7 2 1 1 1 3 2 5 1 4
40.00% 25.00% 35.00% 50.00% 25.00% 25.00% 16.67% 50.00% 33.33% 50.00% 10.00% 40.00%
Serbia - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 61 118 57 5 119 122
Serbia - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 63 38 62 49 29 63 82 48 48
26.14% 15.77% 25.73% 20.33% 12.03% 26.14% 34.02% 19.92% 19.92%
Sân nhà 27 15 23 7 6 12 24 19 23
34.62% 19.23% 29.49% 8.97% 7.69% 15.38% 30.77% 24.36% 29.49%
Sân trung lập 6 5 9 15 4 14 13 6 6
15.38% 12.82% 23.08% 38.46% 10.26% 35.90% 33.33% 15.38% 15.38%
Sân khách 30 18 30 27 19 37 45 23 19
24.19% 14.52% 24.19% 21.77% 15.32% 29.84% 36.29% 18.55% 15.32%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Serbia - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 56 4 71 35 5 30 7 7 7
42.75% 3.05% 54.20% 50.00% 7.14% 42.86% 33.33% 33.33% 33.33%
Sân nhà 26 2 35 7 0 1 0 1 0
41.27% 3.17% 55.56% 87.50% 0.00% 12.50% 0.00% 100.00% 0.00%
Sân trung lập 6 1 12 6 1 8 1 0 4
31.58% 5.26% 63.16% 40.00% 6.67% 53.33% 20.00% 0.00% 80.00%
Sân khách 24 1 24 22 4 21 6 6 3
48.98% 2.04% 48.98% 46.81% 8.51% 44.68% 40.00% 40.00% 20.00%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Dusan Vlahovic
8Luka Jovic
9Aleksandar Mitrovic
10Dusan Tadic
11Filip Kostic
14Andrija Zivkovic
18Petar Ratkov
26Veljko Birmancevic
Tiền vệ
5Nemanja Maksimovic
6Nemanja Gudelj
16Srdjan Mijailovic
17Ivan Ilic
19Lazar Samardzic
20Sergej Milinkovic Savic
21Mijat Gacinovic
22Sasa Lukic
Hậu vệ
2Starhinja Pavlovic
3Nemanja Stojic
4Nikola Milenkovic
13Milos Veljkovic
15Srdjan Babic
24Uros Spajic
25Filip Mladenovic
Thủ môn
1Predrag Rajkovic
12Djordje Petrovic
23Vanja Milinkovic-Savic
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.