Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Romania

Thành lập: 1909-10
Quốc tịch: Romania
Thành phố: Bucharest
Website: http://www.frf.ro
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 27.40(bình quân)
Giá trị đội hình: 92,10 Mill. €
Romania - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UEFA EURO02/07/24Romania(T)0-3Hà Lan*B1 1/4:0Thua kèoTrênl0-1Trên
Khai cuộc(Hà Lan)  Bóng phạt góc thứ nhất(Hà Lan)  Thẻ vàng thứ nhất(Romania)
(4) Phạt góc (13)
(2) Thẻ vàng (2)
(0) Việt vị (4)
(5) Thay người (5)
UEFA EURO26/06/24Slovakia(T)*1-1RomaniaH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic1-1Trên
Khai cuộc(Slovakia)  Bóng phạt góc thứ nhất(Slovakia)  Thẻ vàng thứ nhất(Romania)
(5) Phạt góc (1)
(1) Thẻ vàng (4)
(3) Việt vị (1)
(5) Thay người (4)
UEFA EURO23/06/24Bỉ(T)*2-0RomaniaB0:1 1/4Thua kèoDướic1-0Trên
Khai cuộc(Bỉ)  Bóng phạt góc thứ nhất(Romania)  Thẻ vàng thứ nhất(Bỉ)
(7) Phạt góc (7)
(1) Thẻ vàng (2)
(5) Việt vị (1)
(4) Thay người (4)
UEFA EURO17/06/24Romania(T)3-0Ukraine*T1/2:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
Khai cuộc(Ukraine)  Bóng phạt góc thứ nhất(Ukraine)  Thẻ vàng thứ nhất(Ukraine)
(4) Phạt góc (8)
(1) Thẻ vàng (1)
(1) Việt vị (1)
(5) Thay người (5)
INTERF08/06/24Romania*0-0LiechtensteinH0:2 3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
INTERF05/06/24Romania*0-0BulgariaH0:3/4Thua kèoDướic0-0Dưới
INTERF27/03/24Colombia(T)*3-2RomaniaB0:1HòaTrênl2-0Trên
INTERF23/03/24Romania*1-1Bắc IrelandH0:1/2Thua kèoDướic1-1Trên
UEFA EURO22/11/23Romania1-0Thụy Sĩ*T1/2:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
UEFA EURO19/11/23Israel(T)*1-2Romania T0:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
UEFA EURO16/10/23Romania*4-0Andorra T0:2 1/4Thắng kèoTrênc3-0Trên
UEFA EURO13/10/23Belarus(T)0-0Romania*H1:0Thua kèoDướic0-0Dưới
UEFA EURO13/09/23Romania*2-0Kosovo T0:1/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
UEFA EURO10/09/23Romania*1-1IsraelH0:1/2Thua kèoDướic1-0Trên
UEFA EURO20/06/23Thụy Sĩ*2-2RomaniaH0:1 1/4Thắng kèoTrênc2-0Trên
UEFA EURO17/06/23Kosovo*0-0RomaniaH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
UEFA EURO29/03/23Romania*2-1BelarusT0:1 1/4Thua 1/2 kèoTrênl2-0Trên
UEFA EURO26/03/23 Andorra0-2Romania*T1 3/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-1Trên
INTERF21/11/22Moldova0-5Romania*T3/4:0Thắng kèoTrênl0-2Trên
INTERF18/11/22Romania*1-2SloveniaB0:0Thua kèoTrênl0-2Trên
Cộng 20 trận đấu: 8thắng(40.00%), 8hòa(40.00%), 4bại(20.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 10thắng kèo(50.00%), 1hòa(5.00%), 9thua kèo(45.00%).
Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 14trận 1/2H trên, 6trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
8 8 4 4 4 1 2 2 3 2 2 0
40.00% 40.00% 20.00% 44.44% 44.44% 11.11% 28.57% 28.57% 42.86% 50.00% 50.00% 0.00%
Romania - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 63 114 54 6 115 122
Romania - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 67 45 59 39 27 60 69 61 47
28.27% 18.99% 24.89% 16.46% 11.39% 25.32% 29.11% 25.74% 19.83%
Sân nhà 39 19 25 11 10 23 29 26 26
37.50% 18.27% 24.04% 10.58% 9.62% 22.12% 27.88% 25.00% 25.00%
Sân trung lập 9 6 11 6 5 10 9 9 9
24.32% 16.22% 29.73% 16.22% 13.51% 27.03% 24.32% 24.32% 24.32%
Sân khách 19 20 23 22 12 27 31 26 12
19.79% 20.83% 23.96% 22.92% 12.50% 28.13% 32.29% 27.08% 12.50%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Romania - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 56 4 57 46 2 33 10 5 5
47.86% 3.42% 48.72% 56.79% 2.47% 40.74% 50.00% 25.00% 25.00%
Sân nhà 28 4 37 12 0 7 4 0 2
40.58% 5.80% 53.62% 63.16% 0.00% 36.84% 66.67% 0.00% 33.33%
Sân trung lập 11 0 7 11 1 3 1 0 3
61.11% 0.00% 38.89% 73.33% 6.67% 20.00% 25.00% 0.00% 75.00%
Sân khách 17 0 13 23 1 23 5 5 0
56.67% 0.00% 43.33% 48.94% 2.13% 48.94% 50.00% 50.00% 0.00%
Romania - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
UEFA NL07/09/2024 02:45KosovoVSRomania
UEFA NL10/09/2024 02:45RomaniaVSLithuania
UEFA NL13/10/2024 02:45SípVSRomania
UEFA NL16/10/2024 02:45LithuaniaVSRomania
UEFA NL16/11/2024 03:45RomaniaVSKosovo
UEFA NL19/11/2024 03:45RomaniaVSSíp
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Denis Alibec
9George Alexandru Puscas
13Valentin Mihaila
17Florinel Coman
19Denis Mihai Dragus
20Dennis Man
25Daniel Birligea
Tiền vệ
6Marius Marin
8Alexandru Cicaldau
10Ianis Hagi
14Darius Dumitru Olaru
18Razvan Gabriel Marin
21Nicolae Stanciu
26Adrian Sut
Hậu vệ
2Andrei Florin Ratiu
3Radu Dragusin
4Adrian Rus
5Ionut Nedelcearu
11Nicusor Bancu
15Andrei Andonie Burca
22Vasile Mogos
24Bogdan Racovitan
Thủ môn
1Florin Nita
12Horatiu Moldovan
16Stefan Tarnovanu
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.