Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Ukraine

Thành lập: 1992
Quốc tịch: Ukraine
Thành phố: Kiev
Website: http://www.ffu.org.ua
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 26.88(bình quân)
Giá trị đội hình: 379,00 Mill. €
Ukraine - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UEFA EURO26/06/24Ukraine(T)0-0Bỉ*H3/4:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
Khai cuộc(Bỉ)  Bóng phạt góc thứ nhất(Ukraine)  Thẻ vàng thứ nhất(Bỉ)
(3) Phạt góc (7)
(1) Thẻ vàng (1)
(2) Việt vị (0)
(5) Thay người (4)
UEFA EURO21/06/24Slovakia(T)1-2Ukraine*T1/4:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
Khai cuộc(Slovakia)  Bóng phạt góc thứ nhất(Ukraine)  Thẻ vàng thứ nhất(Ukraine)
(4) Phạt góc (4)
(0) Thẻ vàng (1)
(2) Việt vị (5)
(5) Thay người (5)
UEFA EURO17/06/24Romania(T)3-0Ukraine*B1/2:0Thua kèoTrênl1-0Trên
Khai cuộc(Ukraine)  Bóng phạt góc thứ nhất(Ukraine)  Thẻ vàng thứ nhất(Ukraine)
(4) Phạt góc (8)
(1) Thẻ vàng (1)
(1) Việt vị (1)
(5) Thay người (5)
INTERF11/06/24Moldova0-4Ukraine*T1 1/4:0Thắng kèoTrênc0-2Trên
INTERF08/06/24Ba Lan*3-1UkraineB0:1/4Thua kèoTrênc3-1Trên
INTERF04/06/24Đức*0-0UkraineH0:1 1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
UEFA EURO27/03/24Ukraine(T)*2-1IcelandT0:3/4Thắng 1/2 kèoTrênl0-1Trên
UEFA EURO22/03/24Bosna và Hercegovina1-2Ukraine*T1/2:0Thắng kèoTrênl0-0Dưới
UEFA EURO21/11/23Ukraine(T)0-0Ý*H3/4:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
UEFA EURO18/10/23Malta1-3Ukraine*T1 3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênc1-2Trên
UEFA EURO14/10/23Ukraine(T)*2-0Bắc MacedoniaT0:3/4Thắng kèoDướic1-0Trên
UEFA EURO13/09/23Ý*2-1UkraineB0:1HòaTrênl2-1Trên
UEFA EURO09/09/23Ukraine(T)1-1Anh*H1 1/4:0Thắng kèoDướic1-1Trên
UEFA EURO19/06/23Ukraine(T)*1-0MaltaT0:2Thua kèoDướil0-0Dưới
UEFA EURO17/06/23 Bắc Macedonia2-3Ukraine*T1/2:0Thắng kèoTrênl2-0Trên
INTERF12/06/23Đức*3-3UkraineH0:1 1/2Thắng kèoTrênc1-2Trên
UEFA EURO26/03/23Anh*2-0UkraineB0:1 1/2Thua kèoDướic2-0Trên
UEFA NL28/09/22Ukraine(T)*0-0ScotlandH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
UEFA NL24/09/22Armenia0-5Ukraine*T1:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
UEFA NL22/09/22Scotland*3-0UkraineB0:0Thua kèoTrênl0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 9thắng(45.00%), 6hòa(30.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 13thắng kèo(65.00%), 1hòa(5.00%), 6thua kèo(30.00%).
Cộng 12trận trên, 8trận dưới, 11trận chẵn, 9trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
9 6 5 0 0 0 4 4 1 5 2 4
45.00% 30.00% 25.00% 0.00% 0.00% 0.00% 44.44% 44.44% 11.11% 45.45% 18.18% 36.36%
Ukraine - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 69 111 53 5 110 128
Ukraine - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 55 58 66 26 33 67 69 61 41
23.11% 24.37% 27.73% 10.92% 13.87% 28.15% 28.99% 25.63% 17.23%
Sân nhà 24 34 24 11 6 20 34 29 16
24.24% 34.34% 24.24% 11.11% 6.06% 20.20% 34.34% 29.29% 16.16%
Sân trung lập 10 10 12 3 8 17 8 10 8
23.26% 23.26% 27.91% 6.98% 18.60% 39.53% 18.60% 23.26% 18.60%
Sân khách 21 14 30 12 19 30 27 22 17
21.88% 14.58% 31.25% 12.50% 19.79% 31.25% 28.13% 22.92% 17.71%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Ukraine - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 64 3 60 41 3 24 7 5 11
50.39% 2.36% 47.24% 60.29% 4.41% 35.29% 30.43% 21.74% 47.83%
Sân nhà 33 2 38 8 0 5 2 2 4
45.21% 2.74% 52.05% 61.54% 0.00% 38.46% 25.00% 25.00% 50.00%
Sân trung lập 14 1 10 9 0 6 1 0 2
56.00% 4.00% 40.00% 60.00% 0.00% 40.00% 33.33% 0.00% 66.67%
Sân khách 17 0 12 24 3 13 4 3 5
58.62% 0.00% 41.38% 60.00% 7.50% 32.50% 33.33% 25.00% 41.67%
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Andrey Yarmolenko
9Roman Yaremchuk
10Mykhailo Mudryk
11Artem Dovbyk
25Vladyslav Vanat
Tiền vệ
5Serhij Sydorcuk
6Taras Stepanenko
8Ruslan Malinovskyi
14Heorhii Sudakov
15Viktor Tsygankov
18Volodymyr Brazhko
19Mykola Shaparenko
20Oleksandr Zubkov
Hậu vệ
2Yukhym Konoplia
3Oleksandr Serhiyovych Svatok
4Maxim Talovierov
13Ilya Zabarnyi
16Vitali Mykolenko
17Oleksandr Zinchenko
21Valerii Bondar
22Mykola Matviyenko
24Oleksandr Tymchyk
26Bogdan Mykhaylychenko
Thủ môn
1Georgi Bushchan
12Anatolii Trubin
23Andriy Lunin
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.