Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Ludogorets Razgrad

Thành lập: 1945-11
Quốc tịch: Bulgaria
Thành phố: Razgrad
Sân nhà: Ludogorets Arena
Sức chứa: 10,423
Địa chỉ: bul. "Vasil Levski" 43, 7200 Gradski, Razgrad
Website: http://www.ludogorets.com/bg/
Tuổi cả cầu thủ: 27.47(bình quân)
Ludogorets Razgrad - Phong độ
       trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UEFA CL18/07/24Dinamo Batumi1-0Ludogorets Razgrad*B3/4:0Thua kèoDướil1-0Trên
UEFA CL11/07/24Ludogorets Razgrad*3-1Dinamo BatumiT0:1 3/4Thắng 1/2 kèoTrênc2-0Trên
INT CF29/06/24Ludogorets Razgrad4-1CS Universitatea CraiovaT  Trênl2-0Trên
INT CF26/06/24St. Gallen(T)0-2Ludogorets RazgradT  Dướic0-1Trên
INT CF23/06/24Ludogorets Razgrad(T)*1-0Slovan BratislavaT0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
INT CF19/06/24Ludogorets Razgrad*5-0ND PrimorjeT0:2Thắng kèoTrênl4-0Trên
BUL D126/05/24 Levski Sofia*1-0Ludogorets RazgradB0:3/4Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
BUL D122/05/24Ludogorets Razgrad*3-0Lokomotiv PlovdivT0:1 3/4Thắng kèoTrênl3-0Trên
BUL D120/05/24Cherno More Varna*4-0Ludogorets RazgradB0:1/4Thua kèoTrênc1-0Trên
BUL CUP15/05/24Ludogorets Razgrad(T)*2-3Botev PlovdivB0:1Thua kèoTrênl1-2Trên
BUL D112/05/24 Ludogorets Razgrad*3-1CSKA Sofia T0:1Thắng kèoTrênc1-1Trên
BUL CUP02/05/24FC Hebar Pazardzhik0-5Ludogorets RazgradT  Trênl0-3Trên
BUL D128/04/24Ludogorets Razgrad*3-3FC KrumovgradH0:2 1/4Thua kèoTrênc0-2Trên
BUL CUP24/04/24Ludogorets Razgrad*4-0FC Hebar PazardzhikT0:2 1/4Thắng kèoTrênc2-0Trên
BUL D120/04/24FC Hebar Pazardzhik0-3Ludogorets Razgrad*T1 3/4:0Thắng kèoTrênl0-2Trên
BUL D116/04/24Ludogorets Razgrad*2-0Arda Kardzhali T0:1 3/4Thắng 1/2 kèoDướic2-0Trên
BUL D111/04/24CSKA 1948 Sofia0-1Ludogorets Razgrad*T1 1/4:0Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
BUL D108/04/24Pirin Blagoevgrad0-2Ludogorets Razgrad*T1 3/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
BUL D104/04/24Ludogorets Razgrad*5-1Levski SofiaT0:1Thắng kèoTrênc1-1Trên
BUL D130/03/24Lokomotiv Plovdiv1-2Ludogorets Razgrad*T1 1/4:0Thua 1/2 kèoTrênl1-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 15thắng(75.00%), 1hòa(5.00%), 4bại(20.00%).
Cộng 17 trận mở kèo: 10thắng kèo(58.82%), 0hòa(0.00%), 7thua kèo(41.18%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
15 1 4 8 1 0 2 0 1 5 0 3
75.00% 5.00% 20.00% 88.89% 11.11% 0.00% 66.67% 0.00% 33.33% 62.50% 0.00% 37.50%
Ludogorets Razgrad - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 206 342 277 23 397 451
Ludogorets Razgrad - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 333 175 183 98 59 140 233 205 270
39.27% 20.64% 21.58% 11.56% 6.96% 16.51% 27.48% 24.17% 31.84%
Sân nhà 181 80 68 29 14 46 83 94 149
48.66% 21.51% 18.28% 7.80% 3.76% 12.37% 22.31% 25.27% 40.05%
Sân trung lập 43 30 28 17 17 23 46 31 35
31.85% 22.22% 20.74% 12.59% 12.59% 17.04% 34.07% 22.96% 25.93%
Sân khách 109 65 87 52 28 71 104 80 86
31.96% 19.06% 25.51% 15.25% 8.21% 20.82% 30.50% 23.46% 25.22%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Ludogorets Razgrad - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 286 32 249 62 2 43 20 19 16
50.44% 5.64% 43.92% 57.94% 1.87% 40.19% 36.36% 34.55% 29.09%
Sân nhà 146 16 122 8 0 8 4 2 4
51.41% 5.63% 42.96% 50.00% 0.00% 50.00% 40.00% 20.00% 40.00%
Sân trung lập 40 3 29 20 0 9 8 5 6
55.56% 4.17% 40.28% 68.97% 0.00% 31.03% 42.11% 26.32% 31.58%
Sân khách 100 13 98 34 2 26 8 12 6
47.39% 6.16% 46.45% 54.84% 3.23% 41.94% 30.77% 46.15% 23.08%
Ludogorets Razgrad - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
BUL D122/07/2024 02:15Ludogorets RazgradVSCSKA Sofia
UEFA CL24/07/2024 01:00Ludogorets RazgradVSDinamo Minsk
BUL D128/07/2024 02:15Slavia SofiaVSLudogorets Razgrad
UEFA CL31/07/2024 01:00Dinamo MinskVSLudogorets Razgrad
BUL D103/08/2024 23:00Ludogorets RazgradVSArda Kardzhali
BUL D110/08/2024 23:00Botev PlovdivVSLudogorets Razgrad
BUL D117/08/2024 23:00Ludogorets RazgradVSLevski Sofia
BUL D124/08/2024 23:00BeroeVSLudogorets Razgrad
BUL D131/08/2024 23:00Ludogorets RazgradVSCherno More Varna
BUL D114/09/2024 23:00Septemvri SofiaVSLudogorets Razgrad
BUL D121/09/2024 23:00Ludogorets RazgradVSLokomotiv Sofia
BUL D128/09/2024 23:00Botev VratsaVSLudogorets Razgrad
BUL D105/10/2024 23:00Ludogorets RazgradVSLokomotiv Plovdiv
BUL D119/10/2024 23:00FC KrumovgradVSLudogorets Razgrad
BUL D126/10/2024 23:00Ludogorets RazgradVSCSKA 1948 Sofia
BUL D103/11/2024 00:00Ludogorets RazgradVSFC Hebar Pazardzhik
BUL D110/11/2024 00:00Spartak VarnaVSLudogorets Razgrad
BUL D124/11/2024 00:00CSKA SofiaVSLudogorets Razgrad
BUL D101/12/2024 00:00Ludogorets RazgradVSSlavia Sofia
BUL D105/12/2024 00:00Arda KardzhaliVSLudogorets Razgrad
BUL D108/12/2024 00:00Ludogorets RazgradVSBotev Plovdiv
BUL D109/02/2025 00:00Levski SofiaVSLudogorets Razgrad
BUL D116/02/2025 00:00Ludogorets RazgradVSBeroe
BUL D123/02/2025 00:00Cherno More VarnaVSLudogorets Razgrad
BUL D102/03/2025 00:00Ludogorets RazgradVSSeptemvri Sofia
BUL D109/03/2025 00:00Lokomotiv SofiaVSLudogorets Razgrad
BUL D116/03/2025 00:00Ludogorets RazgradVSBotev Vratsa
BUL D130/03/2025 00:00Lokomotiv PlovdivVSLudogorets Razgrad
BUL D102/04/2025 23:00Ludogorets RazgradVSFC Krumovgrad
BUL D105/04/2025 23:00CSKA 1948 SofiaVSLudogorets Razgrad
BUL D112/04/2025 23:00FC Hebar PazardzhikVSLudogorets Razgrad
BUL D118/04/2025 23:00Ludogorets RazgradVSSpartak Varna
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Kwadwo Duah
10Matias Tissera
21Rai Nascimento Oliveira
37Bernard Tekpetey
77Caio Vidal Rocha
90Spas Delev
99Rwan Seco
Tiền vệ
6Jakub Piotrowski
7Rick Jhonatan Lima Morais
18Ivaylo Chochev
23Deroy Duarte
30Pedro Henrique Naressi Machado
75Elisey Sarov
82Ivan Yordanov
88Todor Nedelev
Hậu vệ
3Anton Nedyalkov
4Dinis Almeida
5Georgi Terziev
14Danny Gruper
15Edvin Kurtulus
16Aslak Fonn Witry
17Francisco Javier Hidalgo Gomez,Son
24Olivier Verdon
26Noah Sonko Sundberg
Gonzalo Avila Gordon, Pipa
Franco Matias Russo
Thủ môn
1Sergio Padt
12Simon Sluga
39Hendrik Bonmann
67Damyan Hristov
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.