Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

IFK Mariehamn

Thành lập: 1919
Quốc tịch: Phần Lan
Thành phố: Mariehamn
Sân nhà: Wiklof Holding Arena
Sức chứa: 1,650
Địa chỉ: Wiklof Holding Arena, 22100 Mariehamn, Aland
Website: http://www.ifkfotboll.ax/
Email: [email protected]
IFK Mariehamn - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
FIN D107/07/24IFK Mariehamn*0-3FC HakaB0:0Thua kèoTrênl0-2Trên
FIN D130/06/24IFK Mariehamn1-2HJK Helsinki*B3/4:0Thua 1/2 kèoTrênl1-1Trên
FIN D120/06/24 Ekenas IF*1-2IFK MariehamnT0:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
FIN CUP16/06/24IFK Mariehamn1-3KuPS*B1:0Thua kèoTrênc0-2Trên
FIN D112/06/24IFK Mariehamn0-0Vaasan Palloseura*H1/2:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
FIN D107/06/24FC Haka*2-0IFK MariehamnB0:3/4Thua kèoDướic1-0Trên
FIN D131/05/24SJK Seinajoki*0-2IFK MariehamnT0:1Thắng kèoDướic0-0Dưới
FIN D126/05/24IFK Mariehamn*1-1GnistanH0:0HòaDướic1-1Trên
FIN D117/05/24AC Oulu*1-1IFK MariehamnH0:1/2Thắng kèoDướic1-0Trên
FIN D112/05/24Lahti*3-0IFK Mariehamn B0:0Thua kèoTrênl2-0Trên
FIN CUP09/05/24LPS Helsinki0-5IFK MariehamnT  Trênl0-0Dưới
FIN D105/05/24IFK Mariehamn3-1Inter Turku*T1/2:0Thắng kèoTrênc0-1Trên
FIN D128/04/24 IFK Mariehamn0-1Ilves Tampere* B3/4:0Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
FIN D120/04/24HJK Helsinki*2-1IFK MariehamnB0:1 1/4Thắng 1/2 kèoTrênl1-0Trên
FIN CUP16/04/24RiPS0-5IFK MariehamnT  Trênl0-0Dưới
FIN D113/04/24IFK Mariehamn2-2KuPS*H1/2:0Thắng kèoTrênc1-1Trên
FIN D106/04/24IFK Mariehamn*3-2Ekenas IFT0:1/2Thắng kèoTrênl2-2Trên
INT CF29/03/24IFK Mariehamn3-0FC KTPT  Trênl2-0Trên
INT CF22/03/24IFK Mariehamn1-3Turun PalloseuraB  Trênc1-3Trên
INT CF16/03/24SJK Seinajoki2-1IFK MariehamnB  Trênl1-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 7thắng(35.00%), 4hòa(20.00%), 9bại(45.00%).
Cộng 15 trận mở kèo: 8thắng kèo(53.33%), 1hòa(6.67%), 6thua kèo(40.00%).
Cộng 14trận trên, 6trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
7 4 9 3 3 5 0 0 0 4 1 4
35.00% 20.00% 45.00% 27.27% 27.27% 45.45% 0.00% 0.00% 0.00% 44.44% 11.11% 44.44%
IFK Mariehamn - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 190 374 214 22 375 425
IFK Mariehamn - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 160 120 205 152 163 256 232 179 133
20.00% 15.00% 25.63% 19.00% 20.38% 32.00% 29.00% 22.38% 16.63%
Sân nhà 78 64 92 54 58 103 90 86 67
22.54% 18.50% 26.59% 15.61% 16.76% 29.77% 26.01% 24.86% 19.36%
Sân trung lập 20 13 24 25 21 35 27 22 19
19.42% 12.62% 23.30% 24.27% 20.39% 33.98% 26.21% 21.36% 18.45%
Sân khách 62 43 89 73 84 118 115 71 47
17.66% 12.25% 25.36% 20.80% 23.93% 33.62% 32.76% 20.23% 13.39%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
IFK Mariehamn - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 115 6 126 187 14 177 44 41 38
46.56% 2.43% 51.01% 49.47% 3.70% 46.83% 35.77% 33.33% 30.89%
Sân nhà 77 3 90 49 1 45 21 18 15
45.29% 1.76% 52.94% 51.58% 1.05% 47.37% 38.89% 33.33% 27.78%
Sân trung lập 21 2 17 16 1 31 3 4 5
52.50% 5.00% 42.50% 33.33% 2.08% 64.58% 25.00% 33.33% 41.67%
Sân khách 17 1 19 122 12 101 20 19 18
45.95% 2.70% 51.35% 51.91% 5.11% 42.98% 35.09% 33.33% 31.58%
IFK Mariehamn - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
FIN D114/07/2024 20:00GnistanVSIFK Mariehamn
FIN D121/07/2024 20:00IFK MariehamnVSSJK Seinajoki
FIN D128/07/2024 23:30Vaasan PalloseuraVSIFK Mariehamn
FIN D102/08/2024 23:00Inter TurkuVSIFK Mariehamn
FIN D111/08/2024 20:00Ilves TampereVSIFK Mariehamn
FIN D118/08/2024 23:30IFK MariehamnVSLahti
FIN D125/08/2024 21:00KuPSVSIFK Mariehamn
FIN D101/09/2024 21:00IFK MariehamnVSAC Oulu
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Adam Larsson
9Wille Nunez
11Jayden Reid
18Muhamed Tehe Olawale
21Arvid Lundberg
77Hugo Cardoso
Tiền vệ
2Noah Nurmi
6Oskari Sallinen
8Sebastian Dahlstrom
10Matias Ojala
14Michael Fonsell
15Usman Suleman
17Robin Sid
20Emmanuel Patut
43Leo Andersson
Hậu vệ
4Eero-Matti Auvinen
22Pedro Miguel Ruas Machado
28Jiri Nissinen
29Patrik Raitanen
30Emmanuel Okereke
33Daniel Enqvist
Thủ môn
23Aleksi Partanen
32Matias Riikonen
97Marc Nordqvist
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.