Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Fortaleza Esporte Clube

Thành lập: 1918-10-18
Quốc tịch: Brazil
Thành phố: Fortaleza
Sân nhà: Estádio Municipal Presidente Getúlio Vargas
Sức chứa: 63,903
Địa chỉ: Avenida Senador Fernandez Távora 200, Pici 60510-290 Fortaleza, Ceará
Website: http://fortaleza1918.com.br/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 28.77(bình quân)
Fortaleza Esporte Clube - Phong độ
       trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
BRA D118/07/24Fortaleza Esporte Clube*3-1Esporte Clube VitoriaT0:3/4Thắng kèoTrênc2-0Trên
BRA D112/07/24CR Flamengo (RJ)*1-2Fortaleza Esporte ClubeT0:3/4Thắng kèoTrênl1-1Trên
BRA D108/07/24Fortaleza Esporte Clube*1-0Fluminense (RJ)T0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
BRA D104/07/24Vasco da Gama*2-0Fortaleza Esporte Clube B0:1/4Thua kèoDướic1-0Trên
BRA D101/07/24Fortaleza Esporte Clube*2-1Esporte Clube JuventudeT0:1HòaTrênl2-0Trên
BRA D127/06/24Fortaleza Esporte Clube3-0Palmeiras*T1/4:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
BRA D124/06/24Atletico Mineiro (MG)*1-1Fortaleza Esporte ClubeH0:3/4Thắng kèoDướic0-1Trên
BRA D120/06/24Fortaleza Esporte Clube*1-0Gremio FBPA T0:3/4Thắng 1/2 kèoDướil1-0Trên
BRA D117/06/24Cuiaba Esporte Clube (MT)*5-0Fortaleza Esporte Clube B0:0Thua kèoTrênl4-0Trên
BRA D114/06/24Esporte Clube Bahia*1-0Fortaleza Esporte ClubeB0:1/2Thua kèoDướil0-0Dưới
BRA CNF10/06/24Clube de Regatas Brasil2-0Fortaleza Esporte Clube* B0:0Thua kèoDướic0-0Dưới
90 phút[2-0],2 trận lượt[2-2],11 mét[4-5]
BRA CNF06/06/24Fortaleza Esporte Clube*2-0Clube de Regatas BrasilT0:1Thắng kèoDướic2-0Trên
BRA D103/06/24Fortaleza Esporte Clube*1-0Atletico ParanaenseT0:1/4Thắng kèoDướil1-0Trên
CON CSA30/05/24Fortaleza Esporte Clube*2-1Sportivo TrinidenseT0:2 1/4Thua kèoTrênl2-0Trên
BRA CNF27/05/24Sport Club Recife (PE)*1-4Fortaleza Esporte ClubeT0:1/4Thắng kèoTrênl0-4Trên
BRA CUP22/05/24Vasco da Gama*3-3Fortaleza Esporte ClubeH0:1/4Thắng 1/2 kèoTrênc1-1Trên
90 phút[3-3],2 trận lượt[3-3],11 mét[5-4]
CON CSA16/05/24Boca Juniors*1-1Fortaleza Esporte ClubeH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
BRA D113/05/24Fortaleza Esporte Clube*1-1Botafogo de Futebol e RegatasH0:1/2Thua kèoDướic1-1Trên
CON CSA09/05/24Nacional Potosi*4-1Fortaleza Esporte ClubeB0:0Thua kèoTrênl2-1Trên
BRA D105/05/24Corinthians Paulista (SP)*0-0Fortaleza Esporte ClubeH0:1/2Thắng kèoDướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 10thắng(50.00%), 5hòa(25.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 12thắng kèo(60.00%), 1hòa(5.00%), 7thua kèo(35.00%).
Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
10 5 5 8 1 0 0 0 0 2 4 5
50.00% 25.00% 25.00% 88.89% 11.11% 0.00% 0.00% 0.00% 0.00% 18.18% 36.36% 45.45%
Fortaleza Esporte Clube - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 275 465 254 15 508 501
Fortaleza Esporte Clube - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 235 229 249 173 123 263 308 228 210
23.29% 22.70% 24.68% 17.15% 12.19% 26.07% 30.53% 22.60% 20.81%
Sân nhà 161 138 114 65 30 94 141 132 141
31.69% 27.17% 22.44% 12.80% 5.91% 18.50% 27.76% 25.98% 27.76%
Sân trung lập 4 11 12 7 6 13 10 8 9
10.00% 27.50% 30.00% 17.50% 15.00% 32.50% 25.00% 20.00% 22.50%
Sân khách 70 80 123 101 87 156 157 88 60
15.18% 17.35% 26.68% 21.91% 18.87% 33.84% 34.06% 19.09% 13.02%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Fortaleza Esporte Clube - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 216 29 230 141 11 123 38 23 23
45.47% 6.11% 48.42% 51.27% 4.00% 44.73% 45.24% 27.38% 27.38%
Sân nhà 171 26 160 24 0 12 18 10 9
47.90% 7.28% 44.82% 66.67% 0.00% 33.33% 48.65% 27.03% 24.32%
Sân trung lập 8 2 10 7 2 7 0 1 1
40.00% 10.00% 50.00% 43.75% 12.50% 43.75% 0.00% 50.00% 50.00%
Sân khách 37 1 60 110 9 104 20 12 13
37.76% 1.02% 61.22% 49.33% 4.04% 46.64% 44.44% 26.67% 28.89%
Fortaleza Esporte Clube - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
BRA D122/07/2024 05:30Fortaleza Esporte ClubeVSAtletico Clube Goianiense
BRA D125/07/2024 06:00Criciuma Esporte ClubeVSFortaleza Esporte Clube
BRA D128/07/2024 06:00Fortaleza Esporte ClubeVSSao Paulo FC
BRA D104/08/2024 06:00Cruzeiro (MG)VSFortaleza Esporte Clube
BRA D111/08/2024 06:00Fortaleza Esporte ClubeVSCriciuma Esporte Clube
BRA D118/08/2024 04:00RB BragantinoVSFortaleza Esporte Clube
BRA D125/08/2024 04:00Fortaleza Esporte ClubeVSCorinthians Paulista (SP)
BRA D101/09/2024 04:00Botafogo de Futebol e RegatasVSFortaleza Esporte Clube
BRA D115/09/2024 04:00Atletico ParanaenseVSFortaleza Esporte Clube
BRA D122/09/2024 04:00Fortaleza Esporte ClubeVSEsporte Clube Bahia
BRA D128/10/2024 04:00Fortaleza Esporte ClubeVSCuiaba Esporte Clube (MT)
BRA D104/11/2024 04:00Gremio FBPAVSFortaleza Esporte Clube
BRA D111/11/2024 04:00Fortaleza Esporte ClubeVSAtletico Mineiro (MG)
BRA D118/11/2024 04:00PalmeirasVSFortaleza Esporte Clube
BRA D125/11/2024 05:00Esporte Clube JuventudeVSFortaleza Esporte Clube
BRA D103/12/2024 05:00Fortaleza Esporte ClubeVSVasco da Gama
BRA D105/12/2024 05:00Esporte Clube VitoriaVSFortaleza Esporte Clube
BRA D110/12/2024 05:00Fluminense (RJ)VSFortaleza Esporte Clube
BRA D112/12/2024 05:00Atletico Clube GoianienseVSFortaleza Esporte Clube
BRA D117/12/2024 05:00Fortaleza Esporte ClubeVSCR Flamengo (RJ)
BRA D119/12/2024 05:00Fortaleza Esporte ClubeVSSC Internacional
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Juan Martin Lucero
11Mario Sergio Santos Costa, Marinho
21Moises Vieira da Veiga
22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
26Breno Henrique Vasconcelos Lopes
32Pedro Rocha Neves
39Imanol Machuca
79Renato Kayzer de Souza
Tiền vệ
7Tomas Pochettino
8Leandro Emmanuel Martinez
10Calebe Goncalves Ferreira da Silva
16Matheus Rossetto
17Jose Welison da Silva
28Pedro Augusto Borges da Costa
35Hercules Pereira do Nascimento
37Kauan Rodrigues da Silva
77Kervin Andrade
88Sasha Lucas Pacheco Affinic
Hậu vệ
2Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
4Cristian Chagas Tarouco,Titi
6Bruno de Jesus Pacheco
13Benjamin Kuscevic Jaramillo
19Emanuel Britez
20Luis Eduardo Marques dos Santos,Dudu
25Tomas Cardona
36Felipe Jonatan Rocha Andrade
Thauan Lara dos Santos
Thủ môn
1Joao Ricardo Riedi
23Aderbar Melo dos Santos Neto
30Mauricio Kozlinski
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.