Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Esporte Clube Juventude

Thành lập: 1913-6-29
Quốc tịch: Brazil
Thành phố: Caxias do Sul
Sân nhà: Alfredo Jaconi
Sức chứa: 19,924
Địa chỉ: Rua Hércules Galló ,1547, Caxias do Sul (RS), CEP 95020-330
Website: http://www.juventude.com.br
Email: [email protected]
Esporte Clube Juventude - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
BRA D117/07/24Esporte Clube Juventude(T)1-1Atletico Mineiro (MG)*H1/2:0Thắng kèoDướic1-1Trên
BRA CUP14/07/24 Esporte Clube Juventude1-1SC Internacional* H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic1-0Trên
BRA CUP11/07/24SC Internacional*1-2Esporte Clube JuventudeT0:1Thắng kèoTrênl0-1Trên
BRA D108/07/24Esporte Clube Juventude*3-0Gremio FBPAT0:1/4Thắng kèoTrênl2-0Trên
BRA D105/07/24Esporte Clube Bahia*2-0Esporte Clube JuventudeB0:1Thua kèoDướic0-0Dưới
BRA D101/07/24Fortaleza Esporte Clube*2-1Esporte Clube JuventudeB0:1HòaTrênl2-0Trên
BRA D127/06/24Esporte Clube Juventude2-1CR Flamengo (RJ)*T1/2:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
BRA D124/06/24Palmeiras*3-1Esporte Clube JuventudeB0:1 1/2Thua kèoTrênc0-0Dưới
BRA D120/06/24Esporte Clube Juventude*2-0Vasco da Gama T0:1/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
BRA D116/06/24 RB Bragantino*2-1Esporte Clube JuventudeB0:1HòaTrênl1-1Trên
BRA D112/06/24Esporte Clube Juventude*1-1Esporte Clube VitoriaH0:1/2Thua kèoDướic1-1Trên
BRA D106/06/24 Esporte Clube Juventude*1-0Atletico Clube GoianienseT0:1/4Thắng kèoDướil1-0Trên
BRA D102/06/24Fluminense (RJ)*1-1Esporte Clube Juventude H0:1Thắng kèoDướic1-0Trên
BRA D129/04/24Esporte Clube Juventude1-1Atletico Paranaense*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic1-0Trên
BRA D122/04/24Botafogo de Futebol e Regatas*5-1Esporte Clube Juventude B0:3/4Thua kèoTrênc2-0Trên
BRA D118/04/24 Esporte Clube Juventude2-0Corinthians Paulista (SP)*T1/4:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
BRA D114/04/24Criciuma Esporte Clube*1-1Esporte Clube JuventudeH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic1-0Trên
BRA CGD107/04/24Gremio FBPA*3-1Esporte Clube JuventudeB0:1Thua kèoTrênc2-1Trên
BRA CGD131/03/24Esporte Clube Juventude0-0Gremio FBPA*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
BRA CGD126/03/24 SC Internacional*1-1Esporte Clube JuventudeH0:1 1/4Thắng kèoDướic0-1Trên
90 phút[1-1],2 trận lượt[1-1],11 mét[5-6]
Cộng 20 trận đấu: 6thắng(30.00%), 8hòa(40.00%), 6bại(30.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 13thắng kèo(65.00%), 2hòa(10.00%), 5thua kèo(25.00%).
Cộng 8trận trên, 12trận dưới, 14trận chẵn, 6trận lẻ, 15trận 1/2H trên, 5trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
6 8 6 5 4 0 0 1 0 1 3 6
30.00% 40.00% 30.00% 55.56% 44.44% 0.00% 0.00% 100.00% 0.00% 10.00% 30.00% 60.00%
Esporte Clube Juventude - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 278 374 191 16 430 429
Esporte Clube Juventude - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 111 181 253 176 138 251 341 177 90
12.92% 21.07% 29.45% 20.49% 16.07% 29.22% 39.70% 20.61% 10.48%
Sân nhà 82 110 126 68 30 90 162 102 62
19.71% 26.44% 30.29% 16.35% 7.21% 21.63% 38.94% 24.52% 14.90%
Sân trung lập 2 9 9 6 6 7 17 7 1
6.25% 28.13% 28.13% 18.75% 18.75% 21.88% 53.13% 21.88% 3.13%
Sân khách 27 62 118 102 102 154 162 68 27
6.57% 15.09% 28.71% 24.82% 24.82% 37.47% 39.42% 16.55% 6.57%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Esporte Clube Juventude - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 140 4 170 167 6 162 27 25 23
44.59% 1.27% 54.14% 49.85% 1.79% 48.36% 36.00% 33.33% 30.67%
Sân nhà 119 4 141 37 0 19 11 10 10
45.08% 1.52% 53.41% 66.07% 0.00% 33.93% 35.48% 32.26% 32.26%
Sân trung lập 4 0 6 8 0 9 2 3 0
40.00% 0.00% 60.00% 47.06% 0.00% 52.94% 40.00% 60.00% 0.00%
Sân khách 17 0 23 122 6 134 14 12 13
42.50% 0.00% 57.50% 46.56% 2.29% 51.15% 35.90% 30.77% 33.33%
Esporte Clube Juventude - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
BRA D122/07/2024 05:30Esporte Clube JuventudeVSSao Paulo FC
BRA D125/07/2024 06:00Cruzeiro (MG)VSEsporte Clube Juventude
BRA D128/07/2024 06:00Esporte Clube JuventudeVSCriciuma Esporte Clube
BRA D104/08/2024 06:00Corinthians Paulista (SP)VSEsporte Clube Juventude
BRA D111/08/2024 06:00Esporte Clube JuventudeVSBotafogo de Futebol e Regatas
BRA D118/08/2024 04:00Atletico ParanaenseVSEsporte Clube Juventude
BRA D125/08/2024 04:00Atletico Clube GoianienseVSEsporte Clube Juventude
BRA D101/09/2024 04:00Esporte Clube JuventudeVSSC Internacional
BRA D115/09/2024 04:00Esporte Clube JuventudeVSFluminense (RJ)
BRA D122/09/2024 04:00Esporte Clube VitoriaVSEsporte Clube Juventude
BRA D128/10/2024 04:00Esporte Clube JuventudeVSRB Bragantino
BRA D104/11/2024 04:00Vasco da GamaVSEsporte Clube Juventude
BRA D111/11/2024 04:00Esporte Clube JuventudeVSPalmeiras
BRA D118/11/2024 04:00CR Flamengo (RJ)VSEsporte Clube Juventude
BRA D125/11/2024 05:00Esporte Clube JuventudeVSFortaleza Esporte Clube
BRA D103/12/2024 05:00Esporte Clube JuventudeVSEsporte Clube Bahia
BRA D105/12/2024 05:00Atletico Mineiro (MG)VSEsporte Clube Juventude
BRA D110/12/2024 05:00Gremio FBPAVSEsporte Clube Juventude
BRA D112/12/2024 05:00Sao Paulo FCVSEsporte Clube Juventude
BRA D117/12/2024 05:00Esporte Clube JuventudeVSCuiaba Esporte Clube (MT)
BRA D119/12/2024 05:00Esporte Clube JuventudeVSCruzeiro (MG)
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Erick Samuel Correa Farias
9Gilberto Oliveira Souza Junior
11Marcelo Jose de Lima Filho,Marcelinho
17Edson Guilherme Mendes dos Santos,Edson Carioca
21Lucas Henrique Barbosa
29Ruan Pereira Duarte
37Rildo Goncalves de Amorim Filho
45Werik Silva Pinto, Werik Popo
75Kleiton Pego Duarte
Tiền vệ
5Luis Felipe Oyama
8Thiago Beserra Dos Santos,Thiaguinho
10Anderson Luis de Carvalho,Nene
16Jadson Alves dos Santos
19Gabriel Pereira Taliari
20Jean Carlos Vicente
44Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte,Mandaca
72Daniel Peixoto
95Caique de Jesus Goncalves
Rafael Pasquali Rech,Rafinha
Hậu vệ
2Joao Lucas de Almeida Carvalho
3Jose Marcos Alves Luis
4Danilo Boza Junior
12Gabriel de Souza Inocencio
14Ewerthon Diogenes da Silva
22Joao Vitor
28Alan Luciano Ruschel
34Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam
43Lucas Freitas
53Romercio Pereira da Conceicao
Caue Pereira da Rocha
Thủ môn
1Gabriel Vasconcelos Ferreira
33Renan dos Santos
77Mateus Eduardo Claus
99Lucas Wingert
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.