Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Pháp(France)

Thành lập: 1919
Quốc tịch: Pháp
Thành phố: Paris
Sân nhà: Stade de France
Địa chỉ: 60 Bis Avenue d'Iena
Website: http://www.fff.fr
Tuổi cả cầu thủ: 27.36(bình quân)
Giá trị đội hình: 1,23 Bill. €
Pháp(France) - Phong độ
     trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
UEFA EURO10/07/24Tây Ban Nha(T)*2-1PhápB0:0Thua kèoTrênl2-1Trên
Khai cuộc(Pháp)  Bóng phạt góc thứ nhất(Tây Ban Nha)  Thẻ vàng thứ nhất(Tây Ban Nha)
(4) Phạt góc (6)
(2) Thẻ vàng (2)
(0) Việt vị (0)
(5) Thay người (4)
UEFA EURO06/07/24Bồ Đào Nha(T)0-0Pháp*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
90 phút[0-0],120 phút[0-0],11 mét[3-5]
Khai cuộc(Pháp)  Bóng phạt góc thứ nhất(Bồ Đào Nha)  Thẻ vàng thứ nhất(Bồ Đào Nha)
(10) Phạt góc (3)
(1) Thẻ vàng (1)
(1) Việt vị (2)
(3) Thay người (2)
UEFA EURO01/07/24Pháp(T)*1-0BỉT0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
Khai cuộc(Pháp)  Bóng phạt góc thứ nhất(Pháp)  Thẻ vàng thứ nhất(Pháp)
(5) Phạt góc (2)
(3) Thẻ vàng (3)
(1) Việt vị (0)
(1) Thay người (3)
UEFA EURO25/06/24Pháp(T)*1-1Ba LanH0:1 1/2Thua kèoDướic0-0Dưới
Khai cuộc(Ba Lan)  Bóng phạt góc thứ nhất(Pháp)  Thẻ vàng thứ nhất(Ba Lan)
(11) Phạt góc (3)
(1) Thẻ vàng (4)
(1) Việt vị (0)
(5) Thay người (2)
UEFA EURO22/06/24Hà Lan(T)0-0Pháp*H1/4:0Thua 1/2 kèoDướic0-0Dưới
Khai cuộc(Hà Lan)  Bóng phạt góc thứ nhất(Hà Lan)  Thẻ vàng thứ nhất(Hà Lan)
(3) Phạt góc (6)
(1) Thẻ vàng (0)
(4) Việt vị (0)
(4) Thay người (2)
UEFA EURO18/06/24Áo(T)0-1Pháp*T1:0HòaDướil0-1Trên
Khai cuộc(Áo)  Bóng phạt góc thứ nhất(Pháp)  Thẻ vàng thứ nhất(Áo)
(6) Phạt góc (2)
(5) Thẻ vàng (2)
(0) Việt vị (1)
(5) Thay người (4)
INTERF10/06/24Pháp*0-0CanadaH0:2Thua kèoDướic0-0Dưới
INTERF06/06/24Pháp*3-0LuxembourgT0:3 1/4Thua 1/2 kèoTrênl1-0Trên
INTERF27/03/24Pháp*3-2ChileT0:1 1/2Thua kèoTrênl2-1Trên
INTERF24/03/24Pháp*0-2ĐứcB0:1/2Thua kèoDướic0-1Trên
UEFA EURO22/11/23Hy Lạp2-2Pháp*H1:0Thua kèoTrênc0-1Trên
UEFA EURO19/11/23Pháp*14-0Gibraltar T0:5 1/2Thắng kèoTrênc7-0Trên
INTERF18/10/23Pháp*4-1ScotlandT0:1 3/4Thắng kèoTrênl3-1Trên
UEFA EURO14/10/23Hà Lan1-2Pháp*T1/4:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
INTERF13/09/23Đức*2-1PhápB0:0Thua kèoTrênl1-0Trên
UEFA EURO08/09/23Pháp*2-0ĐT CH IrelandT0:1 3/4Thắng 1/2 kèoDướic1-0Trên
UEFA EURO20/06/23Pháp*1-0Hy Lạp T0:1 1/2Thua kèoDướil0-0Dưới
UEFA EURO17/06/23Gibraltar0-3Pháp*T4 1/2:0Thua kèoTrênl0-2Trên
UEFA EURO28/03/23ĐT CH Ireland0-1Pháp*T1 1/4:0Thua 1/2 kèoDướil0-0Dưới
UEFA EURO25/03/23Pháp*4-0Hà LanT0:3/4Thắng kèoTrênc3-0Trên
Cộng 20 trận đấu: 12thắng(60.00%), 5hòa(25.00%), 3bại(15.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 6thắng kèo(30.00%), 1hòa(5.00%), 13thua kèo(65.00%).
Cộng 10trận trên, 10trận dưới, 9trận chẵn, 11trận lẻ, 13trận 1/2H trên, 7trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
12 5 3 7 1 1 2 3 1 3 1 1
60.00% 25.00% 15.00% 77.78% 11.11% 11.11% 33.33% 50.00% 16.67% 60.00% 20.00% 20.00%
Pháp(France) - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 94 137 70 8 143 166
Pháp(France) - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 102 81 77 28 21 72 80 76 81
33.01% 26.21% 24.92% 9.06% 6.80% 23.30% 25.89% 24.60% 26.21%
Sân nhà 66 37 38 16 8 40 33 38 54
40.00% 22.42% 23.03% 9.70% 4.85% 24.24% 20.00% 23.03% 32.73%
Sân trung lập 12 13 16 4 5 14 13 13 10
24.00% 26.00% 32.00% 8.00% 10.00% 28.00% 26.00% 26.00% 20.00%
Sân khách 24 31 23 8 8 18 34 25 17
25.53% 32.98% 24.47% 8.51% 8.51% 19.15% 36.17% 26.60% 18.09%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Pháp(France) - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 100 8 127 13 0 6 12 1 8
42.55% 3.40% 54.04% 68.42% 0.00% 31.58% 57.14% 4.76% 38.10%
Sân nhà 59 4 71 1 0 2 2 0 2
44.03% 2.99% 52.99% 33.33% 0.00% 66.67% 50.00% 0.00% 50.00%
Sân trung lập 16 1 20 3 0 1 2 1 4
43.24% 2.70% 54.05% 75.00% 0.00% 25.00% 28.57% 14.29% 57.14%
Sân khách 25 3 36 9 0 3 8 0 2
39.06% 4.69% 56.25% 75.00% 0.00% 25.00% 80.00% 0.00% 20.00%
Pháp(France) - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
UEFA NL07/09/2024 02:45PhápVSÝ
UEFA NL10/09/2024 02:45PhápVSBỉ
UEFA NL11/10/2024 02:45IsraelVSPháp
UEFA NL15/10/2024 02:45BỉVSPháp
UEFA NL15/11/2024 03:45PhápVSIsrael
UEFA NL18/11/2024 03:45ÝVSPháp
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Antoine Griezmann
9Olivier Giroud
10Kylian Mbappe Lottin
11Ousmane Dembele
12Randal Kolo Muani
15Marcus Thuram
20Kingsley Coman
25Bradley Barcola
Tiền vệ
6Eduardo Camavinga
8Aurelien Djani Tchouameni
13Ngolo Kante
14Adrien Rabiot
18Warren Zaire-Emery
19Youssouf Fofana
Hậu vệ
2Benjamin Pavard
3Ferland Mendy
4Dayot Upamecano
5Jules Kounde
17William Alain Andre Gabriel Saliba
21Jonathan Clauss
22Theo Hernandez
24Ibrahima Konate
Thủ môn
1Brice Samba
16Mike Maignan
23Alphonse Areola
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.