Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Aston Villa

Thành lập: 1874-11-21
Quốc tịch: Anh
Thành phố: Birmingham
Sân nhà: Villa Park stadium
Sức chứa: 42,657
Địa chỉ: Villa Park Trinity Road Birmingham B6 6HE
Website: http://www.avfc.co.uk/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 26.26(bình quân)
Giá trị đội hình: 620,85 Mill. €
Aston Villa - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
INT CF20/07/24Spartak Trnava0-3Aston Villa*T1 1/4:0Thắng kèoTrênl0-1Trên
INT CF18/07/24Walsall0-3Aston Villa*T1 3/4:0Thắng kèoTrênl0-2Trên
ENG PR19/05/24Crystal Palace*5-0Aston VillaB0:1Thua kèoTrênl2-0Trên
ENG PR14/05/24Aston Villa3-3Liverpool*H3/4:0Thắng kèoTrênc1-2Trên
UEFA ECL10/05/24Olympiacos Piraeus2-0Aston Villa*B1/2:0Thua kèoDướic1-0Trên
ENG PR05/05/24Brighton & Hove Albion*1-0Aston VillaB0:0Thua kèoDướil0-0Dưới
UEFA ECL03/05/24Aston Villa*2-4Olympiacos PiraeusB0:1 1/4Thua kèoTrênc1-2Trên
ENG PR28/04/24Aston Villa*2-2Chelsea FCH0:1/4Thua 1/2 kèoTrênc2-0Trên
ENG PR21/04/24Aston Villa*3-1AFC BournemouthT0:1/2Thắng kèoTrênc1-1Trên
UEFA ECL19/04/24Lille OSC*2-1Aston VillaB0:0Thua kèoTrênl1-0Trên
90 phút[2-1],2 trận lượt[3-3],120 phút[2-1],11 mét[3-4]
ENG PR14/04/24Arsenal*0-2Aston VillaT0:1 3/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
UEFA ECL12/04/24Aston Villa*2-1Lille OSCT0:3/4Thắng 1/2 kèoTrênl1-0Trên
ENG PR06/04/24Aston Villa*3-3BrentfordH0:3/4Thua kèoTrênc1-0Trên
ENG PR04/04/24Manchester City*4-1Aston VillaB0:1 3/4Thua kèoTrênl2-1Trên
ENG PR31/03/24Aston Villa*2-0WolvesT0:1Thắng kèoDướic1-0Trên
ENG PR17/03/24West Ham United*1-1Aston VillaH0:0HòaDướic1-0Trên
UEFA ECL15/03/24Aston Villa*4-0Ajax Amsterdam T0:1 1/2Thắng kèoTrênc1-0Trên
ENG PR10/03/24 Aston Villa*0-4Tottenham HotspurB0:0Thua kèoTrênc0-0Dưới
UEFA ECL08/03/24 Ajax Amsterdam0-0Aston Villa* H1/2:0Thua kèoDướic0-0Dưới
ENG PR03/03/24Luton Town2-3Aston Villa*T3/4:0Thắng 1/2 kèoTrênl0-2Trên
Cộng 20 trận đấu: 8thắng(40.00%), 5hòa(25.00%), 7bại(35.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 9thắng kèo(45.00%), 1hòa(5.00%), 10thua kèo(50.00%).
Cộng 14trận trên, 6trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
8 5 7 4 3 2 0 0 0 4 2 5
40.00% 25.00% 35.00% 44.44% 33.33% 22.22% 0.00% 0.00% 0.00% 36.36% 18.18% 45.45%
Aston Villa - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 268 538 330 20 555 601
Aston Villa - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 226 220 296 206 208 293 408 250 205
19.55% 19.03% 25.61% 17.82% 17.99% 25.35% 35.29% 21.63% 17.73%
Sân nhà 112 119 137 90 72 123 184 124 99
21.13% 22.45% 25.85% 16.98% 13.58% 23.21% 34.72% 23.40% 18.68%
Sân trung lập 6 6 5 3 5 6 7 6 6
24.00% 24.00% 20.00% 12.00% 20.00% 24.00% 28.00% 24.00% 24.00%
Sân khách 108 95 154 113 131 164 217 120 100
17.97% 15.81% 25.62% 18.80% 21.80% 27.29% 36.11% 19.97% 16.64%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Aston Villa - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 244 16 249 218 6 196 48 42 49
47.94% 3.14% 48.92% 51.90% 1.43% 46.67% 34.53% 30.22% 35.25%
Sân nhà 149 11 166 55 0 58 16 18 17
45.71% 3.37% 50.92% 48.67% 0.00% 51.33% 31.37% 35.29% 33.33%
Sân trung lập 7 0 3 9 0 6 0 0 0
70.00% 0.00% 30.00% 60.00% 0.00% 40.00% 0.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 88 5 80 154 6 132 32 24 32
50.87% 2.89% 46.24% 52.74% 2.05% 45.21% 36.36% 27.27% 36.36%
Aston Villa - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ENG PR18/08/2024 00:30West Ham UnitedVSAston Villa
ENG PR25/08/2024 00:30Aston VillaVSArsenal
ENG PR31/08/2024 22:00Leicester CityVSAston Villa
ENG PR15/09/2024 00:30Aston VillaVSEverton
ENG PR21/09/2024 22:00Aston VillaVSWolves
ENG PR29/09/2024 21:00Ipswich TownVSAston Villa
ENG PR05/10/2024 22:00Aston VillaVSManchester United
ENG PR19/10/2024 22:00FulhamVSAston Villa
ENG PR26/10/2024 22:00Aston VillaVSAFC Bournemouth
ENG PR02/11/2024 23:00Tottenham HotspurVSAston Villa
ENG PR09/11/2024 23:00LiverpoolVSAston Villa
ENG PR23/11/2024 23:00Aston VillaVSCrystal Palace
ENG PR30/11/2024 23:00Chelsea FCVSAston Villa
ENG PR04/12/2024 03:45Aston VillaVSBrentford
ENG PR07/12/2024 23:00Aston VillaVSSouthampton
ENG PR14/12/2024 23:00Nottingham ForestVSAston Villa
ENG PR21/12/2024 23:00Aston VillaVSManchester City
ENG PR26/12/2024 23:00NewcastleVSAston Villa
ENG PR29/12/2024 23:00Aston VillaVSBrighton & Hove Albion
ENG PR04/01/2025 23:00Aston VillaVSLeicester City
ENG PR15/01/2025 03:45EvertonVSAston Villa
ENG PR18/01/2025 23:00ArsenalVSAston Villa
ENG PR25/01/2025 23:00Aston VillaVSWest Ham United
ENG PR01/02/2025 23:00WolvesVSAston Villa
ENG PR15/02/2025 23:00Aston VillaVSIpswich Town
ENG PR22/02/2025 23:00Aston VillaVSChelsea FC
ENG PR26/02/2025 04:00Crystal PalaceVSAston Villa
ENG PR08/03/2025 23:00BrentfordVSAston Villa
ENG PR15/03/2025 23:00Aston VillaVSLiverpool
ENG PR02/04/2025 02:45Brighton & Hove AlbionVSAston Villa
ENG PR05/04/2025 22:00Aston VillaVSNottingham Forest
ENG PR12/04/2025 22:00SouthamptonVSAston Villa
ENG PR19/04/2025 22:00Aston VillaVSNewcastle
ENG PR26/04/2025 22:00Manchester CityVSAston Villa
ENG PR03/05/2025 22:00Aston VillaVSFulham
ENG PR10/05/2025 22:00AFC BournemouthVSAston Villa
ENG PR18/05/2025 22:00Aston VillaVSTottenham Hotspur
ENG PR25/05/2025 23:00Manchester UnitedVSAston Villa
Tôi muốn nói
Tiền đạo
11Ollie Watkins
19Moussa Diaby
24Jhon Jader Duran Palacio
27Morgan Rogers
31Leon Bailey
Jaden Philogene-Bidace
Lewis Dobbin
Samuel Iling-Junior
Cameron Archer
Tiền vệ
7John McGinn
8Youri Tielemans
10Emiliano Buendia Stati
41Jacob Ramsey
44Boubacar Kamara
Enzo Barrenechea
Ross Barkley
Hậu vệ
2Matty Cash
3Diego Carlos Santos Silva
4Ezri Konsa Ngoyo
5Tyrone Mings
12Lucas Digne
14Pau Francisco Torres
15Alexandre Moreno Lopera
17Clement Lenglet
29Kaine Hayden
30Kortney Hause
Finley Munroe
Ian Maatsen
Thủ môn
1Damian Martinez
18Joe Gauci
25Robin Olsen
55Lander Emery

Thông tin chuyển nhượng
Chuyển vào cầu thủ:
Jaden Philogene-Bidace
Cameron Archer
Samuel Iling-Junior
Enzo Barrenechea
Ross Barkley
Lewis Dobbin
Ian Maatsen
Chuyển ra cầu thủ:
Filip Marshall
Viljami Sinisalo
Calum Chambers
Philippe Coutinho Correia
Tim Iroegbunam
Douglas Luiz Soares de Paulo
Morgan Sanson
Omari Kellyman
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.