Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Nottingham Forest

Thành lập: 1865
Quốc tịch: Anh
Thành phố: Nottingham
Sân nhà: City Ground
Sức chứa: 30,332
Địa chỉ: City Ground Nottingham NG2 5FJ
Website: http://www.nottinghamforest.co.uk
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 25.88(bình quân)
Giá trị đội hình: 377,15 Mill. €
Nottingham Forest - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
INT CF20/07/24Nottingham Forest(T)*1-1SunderlandH0:3/4Thua kèoDướic0-1Trên
INT CF13/07/24Chesterfield0-3Nottingham Forest*T1 1/4:0Thắng kèoTrênl0-0Dưới
ENG PR19/05/24Burnley1-2Nottingham Forest*T1/4:0Thắng kèoTrênl0-2Trên
ENG PR12/05/24Nottingham Forest2-3Chelsea FC*B1/2:0Thua kèoTrênl1-1Trên
ENG PR04/05/24 Sheffield United1-3Nottingham Forest*T3/4:0Thắng kèoTrênc1-1Trên
ENG PR28/04/24Nottingham Forest0-2Manchester City*B1 1/2:0Thua kèoDướic0-1Trên
ENG PR21/04/24Everton*2-0Nottingham ForestB0:1/4Thua kèoDướic1-0Trên
ENG PR13/04/24Nottingham Forest*2-2WolvesH0:1/4Thua 1/2 kèoTrênc1-1Trên
ENG PR08/04/24Tottenham Hotspur*3-1Nottingham ForestB0:1 1/4Thua kèoTrênc1-1Trên
ENG PR03/04/24Nottingham Forest*3-1FulhamT0:0Thắng kèoTrênc3-0Trên
ENG PR30/03/24Nottingham Forest*1-1Crystal PalaceH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-1Trên
ENG PR16/03/24Luton Town*1-1Nottingham ForestH0:0HòaDướic0-1Trên
ENG PR10/03/24Brighton & Hove Albion*1-0Nottingham ForestB0:3/4Thua 1/2 kèoDướil1-0Trên
ENG PR02/03/24Nottingham Forest0-1Liverpool*B1:0HòaDướil0-0Dưới
ENG FAC29/02/24Nottingham Forest0-1Manchester United*B1/4:0Thua kèoDướil0-0Dưới
ENG PR24/02/24Aston Villa*4-2Nottingham ForestB0:1Thua kèoTrênc3-1Trên
ENG PR17/02/24Nottingham Forest*2-0West Ham United T0:1/4Thắng kèoDướic1-0Trên
ENG PR11/02/24Nottingham Forest2-3Newcastle*B1/4:0Thua kèoTrênl2-2Trên
ENG FAC08/02/24Nottingham Forest*1-1Bristol CityH0:1Thua kèoDướic1-1Trên
90 phút[1-1],2 trận lượt[1-1],120 phút[1-1],11 mét[5-3]
ENG PR04/02/24 AFC Bournemouth*1-1Nottingham ForestH0:1Thắng kèoDướic1-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 5thắng(25.00%), 6hòa(30.00%), 9bại(45.00%).
Cộng 20 trận mở kèo: 6thắng kèo(30.00%), 2hòa(10.00%), 12thua kèo(60.00%).
Cộng 9trận trên, 11trận dưới, 13trận chẵn, 7trận lẻ, 17trận 1/2H trên, 3trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
5 6 9 2 3 5 0 1 0 3 2 4
25.00% 30.00% 45.00% 20.00% 30.00% 50.00% 0.00% 100.00% 0.00% 33.33% 22.22% 44.44%
Nottingham Forest - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 335 589 294 18 612 624
Nottingham Forest - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 216 229 358 265 168 336 438 288 174
17.48% 18.53% 28.96% 21.44% 13.59% 27.18% 35.44% 23.30% 14.08%
Sân nhà 134 127 164 108 63 131 203 152 110
22.48% 21.31% 27.52% 18.12% 10.57% 21.98% 34.06% 25.50% 18.46%
Sân trung lập 3 4 2 3 2 5 3 3 3
21.43% 28.57% 14.29% 21.43% 14.29% 35.71% 21.43% 21.43% 21.43%
Sân khách 79 98 192 154 103 200 232 133 61
12.62% 15.65% 30.67% 24.60% 16.45% 31.95% 37.06% 21.25% 9.74%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Nottingham Forest - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 226 11 275 234 7 180 65 64 86
44.14% 2.15% 53.71% 55.58% 1.66% 42.76% 30.23% 29.77% 40.00%
Sân nhà 170 10 189 59 1 35 25 28 37
46.07% 2.71% 51.22% 62.11% 1.05% 36.84% 27.78% 31.11% 41.11%
Sân trung lập 2 0 3 4 0 2 0 0 2
40.00% 0.00% 60.00% 66.67% 0.00% 33.33% 0.00% 0.00% 100.00%
Sân khách 54 1 83 171 6 143 40 36 47
39.13% 0.72% 60.14% 53.44% 1.88% 44.69% 32.52% 29.27% 38.21%
Nottingham Forest - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ENG PR17/08/2024 22:00Nottingham ForestVSAFC Bournemouth
ENG PR24/08/2024 22:00SouthamptonVSNottingham Forest
ENG PR31/08/2024 22:00Nottingham ForestVSWolves
ENG PR14/09/2024 22:00LiverpoolVSNottingham Forest
ENG PR22/09/2024 21:00Brighton & Hove AlbionVSNottingham Forest
ENG PR28/09/2024 22:00Nottingham ForestVSFulham
ENG PR05/10/2024 22:00Chelsea FCVSNottingham Forest
ENG PR19/10/2024 22:00Nottingham ForestVSCrystal Palace
ENG PR26/10/2024 22:00Leicester CityVSNottingham Forest
ENG PR02/11/2024 23:00Nottingham ForestVSWest Ham United
ENG PR09/11/2024 23:00Nottingham ForestVSNewcastle
ENG PR23/11/2024 23:00ArsenalVSNottingham Forest
ENG PR30/11/2024 23:00Nottingham ForestVSIpswich Town
ENG PR05/12/2024 03:45Manchester CityVSNottingham Forest
ENG PR07/12/2024 23:00Manchester UnitedVSNottingham Forest
ENG PR14/12/2024 23:00Nottingham ForestVSAston Villa
ENG PR21/12/2024 23:00BrentfordVSNottingham Forest
ENG PR26/12/2024 23:00Nottingham ForestVSTottenham Hotspur
ENG PR29/12/2024 23:00EvertonVSNottingham Forest
ENG PR04/01/2025 23:00WolvesVSNottingham Forest
ENG PR15/01/2025 03:45Nottingham ForestVSLiverpool
ENG PR18/01/2025 23:00Nottingham ForestVSSouthampton
ENG PR25/01/2025 23:00AFC BournemouthVSNottingham Forest
ENG PR01/02/2025 23:00Nottingham ForestVSBrighton & Hove Albion
ENG PR15/02/2025 23:00FulhamVSNottingham Forest
ENG PR22/02/2025 23:00NewcastleVSNottingham Forest
ENG PR26/02/2025 03:45Nottingham ForestVSArsenal
ENG PR08/03/2025 23:00Nottingham ForestVSManchester City
ENG PR15/03/2025 23:00Ipswich TownVSNottingham Forest
ENG PR02/04/2025 02:45Nottingham ForestVSManchester United
ENG PR05/04/2025 22:00Aston VillaVSNottingham Forest
ENG PR12/04/2025 22:00Nottingham ForestVSEverton
ENG PR19/04/2025 22:00Tottenham HotspurVSNottingham Forest
ENG PR26/04/2025 22:00Nottingham ForestVSBrentford
ENG PR03/05/2025 22:00Crystal PalaceVSNottingham Forest
ENG PR10/05/2025 22:00Nottingham ForestVSLeicester City
ENG PR18/05/2025 22:00West Ham UnitedVSNottingham Forest
ENG PR25/05/2025 23:00Nottingham ForestVSChelsea FC
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Taiwo Micheal Awoniyi
11Chris Wood
14Callum Hudson-Odoi
21Anthony David Junior Elanga
27Divock Origi
37Rodrigo Duarte Ribeiro
Eric da Silva Moreira
Tiền vệ
6Ibrahim Sangare
10Morgan Gibbs White
16Nicolas Dominguez
22Ryan Yates
28Danilo dos Santos de Oliveira
Elliot Anderson
Hậu vệ
7Neco Williams
15Harry Toffolo
19Moussa Niakhate
30Willy Boly
32Andrew Omobamidele
40Murillo Santiago Costa dos Santos
43Temitayo Olufisayo Olaoluwa Aina
Nikola Milenkovic
Thủ môn
1Matt Turner
26Matz Sels
Carlos Miguel dos Santos Pereira

Thông tin chuyển nhượng
Chuyển vào cầu thủ:
Nikola Milenkovic
Carlos Miguel dos Santos Pereira
Eric da Silva Moreira
Marko Stamenic
Elliot Anderson
Chuyển ra cầu thủ:
Jonathan Panzo
Brandon Aguilera
Marko Stamenic
Orel Mangala
Remo Freuler
Odisseas Vlachodimos
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.