Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Burnley

Thành lập: 1882-5-18
Quốc tịch: Anh
Thành phố: Burnley
Sân nhà: Turf Moor
Sức chứa: 21,944
Địa chỉ: Turf Moor Burnley BB10 4BX
Website: http://www.burnleyfootballclub.com
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 26.04(bình quân)
Giá trị đội hình: 253,10 Mill. €
Burnley - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
INT CF10/07/24Warrington Rylands2-1BurnleyB  Trênl2-1Trên
ENG PR19/05/24Burnley1-2Nottingham Forest*B1/4:0Thua kèoTrênl0-2Trên
ENG PR11/05/24Tottenham Hotspur*2-1BurnleyB0:1 3/4Thắng kèoTrênl1-1Trên
ENG PR04/05/24Burnley1-4Newcastle*B1/2:0Thua kèoTrênl0-3Trên
ENG PR27/04/24Manchester United*1-1BurnleyH0:1 1/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
ENG PR20/04/24Sheffield United*1-4BurnleyT0:0Thắng kèoTrênl0-2Trên
ENG PR13/04/24Burnley1-1Brighton & Hove Albion*H1/2:0Thắng kèoDướic0-0Dưới
ENG PR06/04/24Everton*1-0Burnley B0:3/4Thua 1/2 kèoDướil1-0Trên
ENG PR03/04/24Burnley*1-1WolvesH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic1-1Trên
ENG PR30/03/24Chelsea FC*2-2Burnley H0:1 3/4Thắng kèoTrênc1-0Trên
ENG PR16/03/24Burnley2-1Brentford* T1/4:0Thắng kèoTrênl1-0Trên
ENG PR10/03/24West Ham United*2-2BurnleyH0:3/4Thắng kèoTrênc0-2Trên
ENG PR03/03/24Burnley0-2AFC Bournemouth*B1/2:0Thua kèoDướic0-1Trên
ENG PR24/02/24Crystal Palace*3-0Burnley B0:1/2Thua kèoTrênl0-0Dưới
ENG PR17/02/24Burnley0-5Arsenal*B1 3/4:0Thua kèoTrênl0-2Trên
ENG PR10/02/24Liverpool*3-1BurnleyB0:2 1/4Thắng 1/2 kèoTrênc1-1Trên
ENG PR03/02/24Burnley2-2Fulham*H1/4:0Thắng 1/2 kèoTrênc0-2Trên
ENG PR01/02/24Manchester City*3-1BurnleyB0:2 1/2Thắng kèoTrênc2-0Trên
ENG PR13/01/24Burnley*1-1Luton TownH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic1-0Trên
ENG FAC06/01/24Tottenham Hotspur*1-0BurnleyB0:1 1/4Thắng 1/2 kèoDướil0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 2thắng(10.00%), 7hòa(35.00%), 11bại(55.00%).
Cộng 19 trận mở kèo: 11thắng kèo(57.89%), 0hòa(0.00%), 8thua kèo(42.11%).
Cộng 13trận trên, 7trận dưới, 10trận chẵn, 10trận lẻ, 16trận 1/2H trên, 4trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
2 7 11 1 4 4 0 0 0 1 3 7
10.00% 35.00% 55.00% 11.11% 44.44% 44.44% 0.00% 0.00% 0.00% 9.09% 27.27% 63.64%
Burnley - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 312 557 284 21 566 608
Burnley - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 205 235 312 207 215 333 411 251 179
17.46% 20.02% 26.58% 17.63% 18.31% 28.36% 35.01% 21.38% 15.25%
Sân nhà 122 121 148 86 79 123 214 123 96
21.94% 21.76% 26.62% 15.47% 14.21% 22.12% 38.49% 22.12% 17.27%
Sân trung lập 0 2 1 1 0 0 3 1 0
0.00% 50.00% 25.00% 25.00% 0.00% 0.00% 75.00% 25.00% 0.00%
Sân khách 83 112 163 120 136 210 194 127 83
13.52% 18.24% 26.55% 19.54% 22.15% 34.20% 31.60% 20.68% 13.52%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Burnley - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 214 5 194 270 13 232 66 46 40
51.82% 1.21% 46.97% 52.43% 2.52% 45.05% 43.42% 30.26% 26.32%
Sân nhà 146 4 146 68 6 57 36 29 22
49.32% 1.35% 49.32% 51.91% 4.58% 43.51% 41.38% 33.33% 25.29%
Sân trung lập 1 0 0 1 0 1 1 0 0
100.00% 0.00% 0.00% 50.00% 0.00% 50.00% 100.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 67 1 48 201 7 174 29 17 18
57.76% 0.86% 41.38% 52.62% 1.83% 45.55% 45.31% 26.56% 28.13%
Burnley - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
ENG LCH13/08/2024 03:00Luton TownVSBurnley
ENG LCH17/08/2024 22:00BurnleyVSCardiff City
ENG LCH24/08/2024 22:00SunderlandVSBurnley
ENG LCH31/08/2024 19:30BurnleyVSBlackburn Rovers
ENG LCH14/09/2024 19:30Leeds UnitedVSBurnley
ENG LCH21/09/2024 22:00BurnleyVSPortsmouth
ENG LCH28/09/2024 22:00Oxford UnitedVSBurnley
ENG LCH02/10/2024 02:45BurnleyVSPlymouth Argyle
ENG LCH05/10/2024 22:00BurnleyVSPreston North End
ENG LCH19/10/2024 22:00Sheffield WedVSBurnley
ENG LCH23/10/2024 02:45Hull CityVSBurnley
ENG LCH26/10/2024 22:00BurnleyVSQueens Park Rangers
ENG LCH02/11/2024 23:00MillwallVSBurnley
ENG LCH06/11/2024 03:45West Bromwich(WBA)VSBurnley
ENG LCH09/11/2024 23:00BurnleyVSSwansea City
ENG LCH23/11/2024 23:00Bristol CityVSBurnley
ENG LCH27/11/2024 03:45BurnleyVSCoventry
ENG LCH30/11/2024 23:00Stoke CityVSBurnley
ENG LCH07/12/2024 23:00BurnleyVSMiddlesbrough
ENG LCH11/12/2024 03:45BurnleyVSDerby County
ENG LCH14/12/2024 23:00Norwich CityVSBurnley
ENG LCH21/12/2024 23:00BurnleyVSWatford
ENG LCH26/12/2024 23:00Sheffield UnitedVSBurnley
ENG LCH29/12/2024 23:00MiddlesbroughVSBurnley
ENG LCH01/01/2025 23:00BurnleyVSStoke City
ENG LCH04/01/2025 23:00Blackburn RoversVSBurnley
ENG LCH18/01/2025 23:00BurnleyVSSunderland
ENG LCH23/01/2025 03:45Plymouth ArgyleVSBurnley
ENG LCH25/01/2025 23:00BurnleyVSLeeds United
ENG LCH01/02/2025 23:00PortsmouthVSBurnley
ENG LCH08/02/2025 23:00BurnleyVSOxford United
ENG LCH13/02/2025 03:45BurnleyVSHull City
ENG LCH15/02/2025 23:00Preston North EndVSBurnley
ENG LCH22/02/2025 23:00BurnleyVSSheffield Wed
ENG LCH01/03/2025 23:00Cardiff CityVSBurnley
ENG LCH08/03/2025 23:00BurnleyVSLuton Town
ENG LCH12/03/2025 03:45BurnleyVSWest Bromwich(WBA)
ENG LCH15/03/2025 23:00Swansea CityVSBurnley
ENG LCH29/03/2025 23:00BurnleyVSBristol City
ENG LCH05/04/2025 22:00CoventryVSBurnley
ENG LCH09/04/2025 02:45Derby CountyVSBurnley
ENG LCH12/04/2025 22:00BurnleyVSNorwich City
ENG LCH18/04/2025 22:00WatfordVSBurnley
ENG LCH21/04/2025 22:00BurnleyVSSheffield United
ENG LCH26/04/2025 22:00Queens Park RangersVSBurnley
ENG LCH03/05/2025 22:00BurnleyVSMillwall
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Jay Rodriguez
10Manuel Benson Hedilazio
15Nathan Redmond
17Lyle Foster
23David Datro Fofana
25Zeki Amdouni
30Luca Koleosho
34Jacob Bruun Larsen
47Wilson Odobert
Michael Obafemi
Mike Tresor Ndayishimiye
Tiền vệ
4Jack Cork
7Johann Berg Gudmundsson
8Joshua Brownhill
16Sander Berge
21Aaron Ramsey
24Josh Cullen
42Han-Noah Massengo
Hậu vệ
2Dara O'Shea
5Louis Jordan Beyer
18Hjalmar Ekdal
22Victor Alexander da Silva,Vitinho
28Ameen Al Dakhil
44Hannes Delcroix
Maxime Esteve
Thủ môn
1James Trafford
29Lawrence Vigouroux
Vaclav Hladky
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.