Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Dnepr Mogilev

Thành lập: 1960-1-4
Quốc tịch: Belarus
Thành phố: Mogliev
Sân nhà: Spartak Stadium
Sức chứa: 7,350
Địa chỉ: 212026, g. Mogliev, Zagorodnoe Shosse, 21
Website: http://fc-dnepr.by/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 23.35(bình quân)
Dnepr Mogilev - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
INT CF20/07/24FC Vitebsk2-0Dnepr MogilevB  Dướic2-0Trên
BLR CUP14/07/24Krumkachy Minsk0-1Dnepr Mogilev*T1 1/2:0Thua kèoDướil0-1Trên
BLR PL08/07/24Dnepr Mogilev2-3Shakhter Soligorsk*B0:0Thua kèoTrênl1-1Trên
BLR PL30/06/24 FK Isloch Minsk*1-1Dnepr MogilevH0:1 1/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
BLR PL23/06/24Dnepr Mogilev1-2FC Vitebsk*B1/2:0Thua kèoTrênl0-1Trên
BLR PL15/06/24Dinamo Brest*6-1Dnepr MogilevB0:1 1/4Thua kèoTrênl2-0Trên
BLR PL02/06/24FC Torpedo-BelAZ Zhodino*4-2Dnepr MogilevB0:1 1/4Thua kèoTrênc1-1Trên
BLR PL28/05/24Dnepr Mogilev0-1FC Gomel*B1/2:0Thua kèoDướil0-0Dưới
BLR PL18/05/24Naftan Novopolotsk2-1Dnepr MogilevB  Trênl0-0Dưới
BLR PL11/05/24Dnepr Mogilev*1-1FC MinskH0:1/4Thua 1/2 kèoDướic0-1Trên
BLR PL01/05/24Smorgon FC0-0Dnepr Mogilev*H0:0HòaDướic0-0Dưới
BLR PL28/04/24Dnepr Mogilev0-2Dinamo MinskB  Dướic0-0Dưới
BLR PL20/04/24BATE Borisov*1-1Dnepr MogilevH0:1/4Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
BLR PL13/04/24 Dnepr Mogilev0-2Neman Grodno*B1 1/4:0Thua kèoDướic0-1Trên
BLR PL06/04/24FC Slutsk*0-1Dnepr MogilevT0:1/4Thắng kèoDướil0-1Trên
BLR PL29/03/24Dnepr Mogilev0-0Arsenal Dzerzhinsk*H1/4:0Thắng 1/2 kèoDướic0-0Dưới
BLR PL15/03/24Slavia Mozyr*2-0Dnepr MogilevB0:3/4Thua kèoDướic1-0Trên
INT CF17/02/24FC Minsk3-2Dnepr MogilevB  Trênl2-1Trên
INT CF14/02/24Dnepr Mogilev1-1Bumprom GomelH  Dướic1-0Trên
INT CF03/02/24Dnepr Mogilev0-0Shakhter SoligorskH  Dướic0-0Dưới
Cộng 20 trận đấu: 2thắng(10.00%), 7hòa(35.00%), 11bại(55.00%).
Cộng 14 trận mở kèo: 4thắng kèo(28.57%), 1hòa(7.14%), 9thua kèo(64.29%).
Cộng 6trận trên, 14trận dưới, 12trận chẵn, 8trận lẻ, 12trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
2 7 11 0 4 5 0 0 0 2 3 6
10.00% 35.00% 55.00% 0.00% 44.44% 55.56% 0.00% 0.00% 0.00% 18.18% 27.27% 54.55%
Dnepr Mogilev - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 182 318 189 35 355 369
Dnepr Mogilev - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 161 106 170 156 131 222 221 133 148
22.24% 14.64% 23.48% 21.55% 18.09% 30.66% 30.52% 18.37% 20.44%
Sân nhà 93 59 78 70 49 106 94 63 86
26.65% 16.91% 22.35% 20.06% 14.04% 30.37% 26.93% 18.05% 24.64%
Sân trung lập 4 3 8 7 5 7 14 3 3
14.81% 11.11% 29.63% 25.93% 18.52% 25.93% 51.85% 11.11% 11.11%
Sân khách 64 44 84 79 77 109 113 67 59
18.39% 12.64% 24.14% 22.70% 22.13% 31.32% 32.47% 19.25% 16.95%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Dnepr Mogilev - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 31 1 50 93 8 100 7 11 13
37.80% 1.22% 60.98% 46.27% 3.98% 49.75% 22.58% 35.48% 41.94%
Sân nhà 23 1 31 33 5 34 4 6 7
41.82% 1.82% 56.36% 45.83% 6.94% 47.22% 23.53% 35.29% 41.18%
Sân trung lập 2 0 3 4 0 8 2 3 1
40.00% 0.00% 60.00% 33.33% 0.00% 66.67% 33.33% 50.00% 16.67%
Sân khách 6 0 16 56 3 58 1 2 5
27.27% 0.00% 72.73% 47.86% 2.56% 49.57% 12.50% 25.00% 62.50%
Dnepr Mogilev - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
BLR CUP27/07/2024 21:00Dnepr MogilevVSFK Isloch Minsk
BLR PL03/08/2024 23:00Dnepr MogilevVSSlavia Mozyr
BLR PL10/08/2024 23:00Arsenal DzerzhinskVSDnepr Mogilev
BLR PL17/08/2024 23:00Dnepr MogilevVSFC Slutsk
BLR PL24/08/2024 23:00Neman GrodnoVSDnepr Mogilev
BLR PL31/08/2024 23:00Dnepr MogilevVSBATE Borisov
BLR PL14/09/2024 23:00Dinamo MinskVSDnepr Mogilev
BLR PL21/09/2024 23:00Dnepr MogilevVSSmorgon FC
BLR PL28/09/2024 23:00FC MinskVSDnepr Mogilev
BLR PL05/10/2024 23:00Dnepr MogilevVSNaftan Novopolotsk
BLR PL19/10/2024 23:00FC GomelVSDnepr Mogilev
BLR PL26/10/2024 23:00Dnepr MogilevVSFC Torpedo-BelAZ Zhodino
BLR PL02/11/2024 23:59Dnepr MogilevVSDinamo Brest
BLR PL10/11/2024 00:00FC VitebskVSDnepr Mogilev
BLR PL24/11/2024 00:00Dnepr MogilevVSFK Isloch Minsk
BLR PL01/12/2024 00:00Shakhter SoligorskVSDnepr Mogilev
Tôi muốn nói
Tiền đạo
9Ibrahim Kargbo Junior
11Nikolay Sobolev
43Vladislav Stepanenko
77Danil Ankudinov
91Martin Artykh
99Michael Ogbole
Muzaffar Gurbanov
Tiền vệ
7Yuri Klochkov
8Daniil Vigovsky
10Aleksandr Aleksandrovich
17Sergei Glebko
20Pavel Bordukov
21Gleb Vershinin
29Boni Amian
55Nikita Krasnov
69Krasimir Kapov
Croesus Dongo
Hậu vệ
5Ilya Boltrushevich
16Dmitry Aliseiko
19Yaroslav Kostusev
23Aleksey Dunaev
66Anton Lukashov
88Fedor Yurkevich
Vladislav Tarasenko
Thủ môn
1Daniil Shapko
30Timur Filipenko
54Yegor Dmitriyevich Generalov
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.