Tỷ số trực tuyến  Tỷ lệ châu Âu  Kho dữ liệu  Tiện ích miễn phí  Tỷ số bóng rổ  Tỷ lệ bóng rổỨng dụngEuro 2024
Ký hiệu đội bóng
Áo khách

Neman Grodno

Thành lập: 1964
Quốc tịch: Belarus
Thành phố: Grodno
Sân nhà: Neman Stadium
Sức chứa: 8,479
Địa chỉ: 230029, g. Grodno, ul. Kommunalnaya, 3
Website: http://www.fcneman.by/
Email: [email protected]
Tuổi cả cầu thủ: 28.15(bình quân)
Neman Grodno - Phong độ
      trận gần nhất
Giải đấu Thời gian Đội bóng Tỷ số Đội bóng Kết quả Tỷ lệ KQ tỷ lệ Số BT (2.5bàn) Lẻ chẵn 1/2H Số BT (0.75bàn)
INT CF19/07/24Dinamo Brest1-2Neman GrodnoT  Trênl 
BLR PL07/07/24FC Minsk0-2Neman Grodno*T1 1/4:0Thắng kèoDướic0-1Trên
BLR PL29/06/24Neman Grodno*2-1Smorgon FCT0:1 3/4Thua kèoTrênl1-1Trên
BLR PL24/06/24Dinamo Minsk2-1Neman Grodno B  Trênl1-0Trên
BLR CUP20/06/24Uni X-Labs Minsk0-0Neman GrodnoH  Dướic0-0Dưới
90 phút[0-0],120 phút[0-2]
BLR PL16/06/24Neman Grodno*1-0BATE BorisovT0:1/2Thắng kèoDướil0-0Dưới
BLR PL02/06/24Neman Grodno*2-0Dinamo BrestT0:1/2Thắng kèoDướic2-0Trên
BLR CUP25/05/24Neman Grodno(T)2-0FK Isloch MinskT  Dướic1-0Trên
BLR PL21/05/24FC Slutsk2-0Neman Grodno*B1 1/4:0Thua kèoDướic1-0Trên
BLR PL17/05/24Neman Grodno*1-0Arsenal DzerzhinskT0:1HòaDướil0-0Dưới
BLR PL13/05/24Slavia Mozyr0-1Neman Grodno*T1/4:0Thắng kèoDướil0-0Dưới
BLR CUP09/05/24Neman Grodno*2-0Dinamo MinskT0:1/4Thắng kèoDướic0-0Dưới
BLR PL03/05/24Neman Grodno1-0Shakhter SoligorskT  Dướil0-0Dưới
BLR PL27/04/24FK Isloch Minsk2-0Neman GrodnoB  Dướic1-0Trên
BLR PL21/04/24Neman Grodno*0-1FC VitebskB0:1 1/2Thua kèoDướil0-0Dưới
BLR CUP18/04/24 Dinamo Minsk*1-0Neman GrodnoB0:0Thua kèoDướil0-0Dưới
BLR PL13/04/24 Dnepr Mogilev0-2Neman Grodno*T1 1/4:0Thắng kèoDướic0-1Trên
BLR PL07/04/24Neman Grodno1-0FC Torpedo-BelAZ ZhodinoT  Dướil1-0Trên
BLR PL31/03/24FC Gomel2-3Neman Grodno*T1/2:0Thắng kèoTrênl1-1Trên
BLR PL16/03/24Neman Grodno*2-1Naftan NovopolotskT0:2 1/4Thua kèoTrênl1-1Trên
Cộng 20 trận đấu: 14thắng(70.00%), 1hòa(5.00%), 5bại(25.00%).
Cộng 13 trận mở kèo: 7thắng kèo(53.85%), 1hòa(7.69%), 5thua kèo(38.46%).
Cộng 5trận trên, 15trận dưới, 8trận chẵn, 12trận lẻ, 11trận 1/2H trên, 8trận 1/2H dưới
Tổng thắng Tổng hòa Tổng bại Chủ thắng Chủ hòa Chủ bại Trung thắng Trung hòa Trung bại Khách thắng Khách hòa Khách bại
14 1 5 8 0 1 1 0 0 5 1 4
70.00% 5.00% 25.00% 88.89% 0.00% 11.11% 100.00% 0.00% 0.00% 50.00% 10.00% 40.00%
Neman Grodno - Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn 2-3 bàn 4-6 bàn 7 bàn hoặc trở lên Số lẻ bàn thắng Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu 248 348 156 18 362 408
Neman Grodno - Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+ HS 1 Hòa HS -1 HS -2+ 0 bàn 1 bàn 2 bàn 3+ bàn
Số trận đấu 165 147 204 138 116 246 249 151 124
21.43% 19.09% 26.49% 17.92% 15.06% 31.95% 32.34% 19.61% 16.10%
Sân nhà 89 83 95 70 40 108 122 88 59
23.61% 22.02% 25.20% 18.57% 10.61% 28.65% 32.36% 23.34% 15.65%
Sân trung lập 10 9 8 4 2 9 10 7 7
30.30% 27.27% 24.24% 12.12% 6.06% 27.27% 30.30% 21.21% 21.21%
Sân khách 66 55 101 64 74 129 117 56 58
18.33% 15.28% 28.06% 17.78% 20.56% 35.83% 32.50% 15.56% 16.11%
Chú ý: HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Neman Grodno - Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng Cửa trên hòa Cửa trên thua Cửa dưới thắng Cửa dưới hòa Cửa dưới thua hoà-được-thua thắng hoà-được-thua hòa hoà-được-thua thua
Số trận đấu 113 8 105 110 6 97 22 23 22
50.00% 3.54% 46.46% 51.64% 2.82% 45.54% 32.84% 34.33% 32.84%
Sân nhà 63 6 64 32 3 32 10 14 15
47.37% 4.51% 48.12% 47.76% 4.48% 47.76% 25.64% 35.90% 38.46%
Sân trung lập 11 0 9 6 0 4 1 0 0
55.00% 0.00% 45.00% 60.00% 0.00% 40.00% 100.00% 0.00% 0.00%
Sân khách 39 2 32 72 3 61 11 9 7
53.42% 2.74% 43.84% 52.94% 2.21% 44.85% 40.74% 33.33% 25.93%
Neman Grodno - Lịch thi đấu
Giải đấu Thời gian Đội bóng Đội bóng
UEFA ECL26/07/2024 01:30CFR ClujVSNeman Grodno
BLR CUP27/07/2024 21:00Dinamo MinskVSNeman Grodno
UEFA ECL02/08/2024 02:00Neman GrodnoVSCFR Cluj
BLR PL03/08/2024 23:00Naftan NovopolotskVSNeman Grodno
BLR PL10/08/2024 23:00Neman GrodnoVSFC Gomel
BLR PL17/08/2024 23:00FC Torpedo-BelAZ ZhodinoVSNeman Grodno
BLR PL24/08/2024 23:00Neman GrodnoVSDnepr Mogilev
BLR PL31/08/2024 23:00FC VitebskVSNeman Grodno
BLR PL14/09/2024 23:00Neman GrodnoVSFK Isloch Minsk
BLR PL21/09/2024 23:00Shakhter SoligorskVSNeman Grodno
BLR PL28/09/2024 23:00Neman GrodnoVSSlavia Mozyr
BLR PL05/10/2024 23:00Arsenal DzerzhinskVSNeman Grodno
BLR PL19/10/2024 23:00Neman GrodnoVSFC Slutsk
BLR PL26/10/2024 23:00Dinamo BrestVSNeman Grodno
BLR PL02/11/2024 23:59BATE BorisovVSNeman Grodno
BLR PL10/11/2024 00:00Neman GrodnoVSDinamo Minsk
BLR PL24/11/2024 00:00Smorgon FCVSNeman Grodno
BLR PL01/12/2024 00:00Neman GrodnoVSFC Minsk
Tôi muốn nói
Tiền đạo
7Leonard Gweth
10Gulzhygit Alykulov
17Egor Zubovic
18Maksim Kravtsov
Tiền vệ
9Igor Costrov
11Ilya Kukharchyk
13Aleksey Dayneko
15Oleg Evdokimov
23Ruslan Lisakovich
24Andrey Yakimov
32Yury Pavlyukovets
47Mikhail Kozlov
88Pavel Savitskiy
99Vladislav Varaksa
Hậu vệ
4Andrey Vasilyev
5Egor Parkhomenko
8Yurii Pantia
14Aleksandr Anyukevich
20Ivan Sadovnichiy
33Sergey Karpovich
46Aleksey Legchilin
55Aleksey Lavrik
90Vladislav Kosmynin
Thủ môn
1Artur Malievskiy
12Maksim Belov
35Kirill Veydyger
Xin chú ý: Tất cả nội dung của website này đều lấy múi giờ GMT+0800 làm tiêu chuẩn nếu không có quy định khác.
Copyright © 2003 - 2024 Power By www.7mvn2.com All Rights Reserved.
Các thông tin www.7mvn2.com cung cấp lấy bản tương đối mới làm tiêu chuẩn và làm hết sức chính xác,
nhưng không bảo đảm hoàn toàn chính xác .Nếu phát hiện sai lầm, xin vui lòng báo cho chúng tôi.